Từ điển Anh–Việt

112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fugitive

/'fju:dʤitiv/ Collins ★ phổ biến #8729

“fugitives” là số nhiều của fugitive — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

một người đang chạy trốn khỏi pháp luật. danh từ

“The fugitive was captured after a week on the run.”Tên tội phạm đã bị bắt sau một tuần chạy trốn.

Biến thể từ fugitives số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fugitive

/'fju:dʤitiv/

tính từ

  • trốn tránh, chạy trốn, bỏ trốn, lánh nạm
  • nhất thời, chỉ có giá trị nhất thời (văn)
    • fugitive verses: những bài thơ có giá trị nhất thời
  • thoáng qua; chóng tàn, phù du, không bền
    • a fugitive colour: màu không bền, màu chóng phai

danh từ

  • kẻ trốn tránh, người lánh nạn
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vật chóng tàn, vật phù du
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who flees from an uncongenial situation n. someone who is sought by law officers; someone trying to elude justice

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...