Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fume

/fju:m/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #9606

“fumes” là số nhiều của fume — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fume

/fju:m/

danh từ

  • khói, hơi khói, hơi bốc
    • the fumes of tobacco: khói thuốc lá
    • the fumes of wine: hơi men
  • cơn (xúc động...); cơn giận
    • to be a fume of impatience: đang lúc sốt ruột
    • to be in a fume: đang cơn giận dỗi

nội động từ

  • phun khói, phun lửa
  • cáu kỉnh, nổi đoá
    • to fret, fuss and fume over (about) trifles: bực bội, làm ầm lên và cáu kỉnh về những chuyện lặt vặt
  • bốc lên (hơi, khói)

ngoại động từ

  • xông hương, xông trầm
  • hơ khói, xông khói, hun khói
Định nghĩa tiếng Anh

v. be mad, angry, or furious v. emit a cloud of fine particles

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...