fume
/fju:m/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #9606
“fumes” là số nhiều của fume — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
fumes số nhiều
fuming hiện tại phân từ
fumed quá khứ
fumed quá khứ phân từ
fumes ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fume
/fju:m/
danh từ
- khói, hơi khói, hơi bốc
- the fumes of tobacco: khói thuốc lá
- the fumes of wine: hơi men
- cơn (xúc động...); cơn giận
- to be a fume of impatience: đang lúc sốt ruột
- to be in a fume: đang cơn giận dỗi
nội động từ
- phun khói, phun lửa
- cáu kỉnh, nổi đoá
- to fret, fuss and fume over (about) trifles: bực bội, làm ầm lên và cáu kỉnh về những chuyện lặt vặt
- bốc lên (hơi, khói)
ngoại động từ
- xông hương, xông trầm
- hơ khói, xông khói, hun khói
Định nghĩa tiếng Anh
v. be mad, angry, or furious v. emit a cloud of fine particles