Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

funicle

/'fju:nikl/

“funicles” là số nhiều của funicle — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ funicles số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

funicle

/'fju:nikl/

danh từ

  • dây nhỏ
  • (như) funiculus
Định nghĩa tiếng Anh

n the stalk of a plant ovule or seed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...