Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

funk

/fʌɳk/ Collins ★ phổ biến #13330

“funks” là ngôi 3 số ít của funk — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tâm trạng buồn danh từ

“He was in a funk after losing the match.”Anh ấy cảm thấy buồn sau khi thua trận.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

funk

/fʌɳk/

danh từ

  • (thông tục) sự kinh sợ
    • to be in a funk: kinh sợ
    • a blue funk: sự khiếp sợ, sự kinh hãi
  • kẻ nhát gan

nội động từ

  • (thông tục) sợ, sợ hãi, hoảng sợ
    • to funk at something: sợ làm việc gì
  • lẩn tránh (vì sợ), chùn bước

ngoại động từ

  • sợ, sợ hãi (cái gì, ai)
  • lẩn tránh, trốn tránh (vì sợ)
  • làm kinh sợ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a state of nervous depression n. United States biochemist (born in Poland) who showed that several diseases were caused by dietary deficiencies and who coined the term `vitamin' for the chemicals involved (1884-1967) n. an earthy type of jazz combining it with blues and soul; has a heavy bass line that accentuates the first beat in the bar

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...