furcate
/'fә:kit/
“furcating” là hiện tại phân từ của furcate — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
furcating hiện tại phân từ
furcated quá khứ
furcates ngôi 3 số ít
furcated quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
furcate
//
- rẽ nhánh
Định nghĩa tiếng Anh
v divide into two or more branches so as to form a fork