furlough
/'fə:lou/ phổ biến #21242
Biến thể từ
furloughs số nhiều
furloughing hiện tại phân từ
furloughed quá khứ
furloughs ngôi 3 số ít
furloughed quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
furlough
/'fə:lou/
danh từ
- phép nghỉ
- to go home on furlough: về nhà nghỉ phép
ngoại động từ
- cho nghỉ phép
Định nghĩa tiếng Anh
n. a temporary leave of absence from military duty v. dismiss, usually for economic reasons v. grant a leave to