Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

furlough

/'fə:lou/ phổ biến #21242

“furloughs” là số nhiều của furlough — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

furlough

/'fə:lou/

danh từ

  • phép nghỉ
    • to go home on furlough: về nhà nghỉ phép

ngoại động từ

  • cho nghỉ phép
Định nghĩa tiếng Anh

n. a temporary leave of absence from military duty v. dismiss, usually for economic reasons v. grant a leave to

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...