Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

furl

/fə:l/ phổ biến #32885

“furls” là số nhiều của furl — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

furl

/fə:l/

ngoại động từ

  • cuộn, cụp, xếp lại (cờ, ô & buồm...)
  • từ bỏ (hy vọng...)

nội động từ

  • cuộn lại, cụp lại
Định nghĩa tiếng Anh

v form into a cylinder by rolling

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...