Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“furnishes” là ngôi 3 số ít của furnish — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #7335

furnish

/'fə:niʃ/

ngoại động từ

  • cung cấp
  • trang bị đồ đạc cho (phong, nhà...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. provide or equip with furniture

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...