Từ điển Anh–Việt

112.218 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

furnish

/'fə:niʃ/ TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #7335

“furnishes” là ngôi 3 số ít của furnish — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cung cấp động từ

“They will furnish the apartment with new furniture.”Họ sẽ cung cấp cho căn hộ những đồ nội thất mới.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

furnish

/'fə:niʃ/

ngoại động từ

  • cung cấp
  • trang bị đồ đạc cho (phong, nhà...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. provide or equip with furniture

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...