Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

furred

/fә:d/ phổ biến #36069
Biến thể từ furred quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

furred

//

* tính từ
  • phủ lông (thú); mọc lông
Định nghĩa tiếng Anh

s. covered with a dense coat of fine silky hairs

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...