Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

furring

/'fə:riɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

furring

/'fə:riɳ/

danh từ

  • sự lót áo bằng da lông thú
  • sự cạo cáu (ở nồi, ấm)
  • sự đóng hai lần ván (ở sườn tàu)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a furlike coating of matter as on the tongue

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...