Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gabble

/'gæbl/ TOEFLGRE phổ biến #36875

“gabbled” là quá khứ của gabble — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gabble

/'gæbl/

danh từ

  • lời nói lắp bắp; lời nói nhanh nghe không rõ
  • tiếng kêu quàng quạc (ngỗng)

động từ

  • nói lắp bắp; nói nhanh và không rõ; đọc to và quá nhanh
  • kêu quàng quạc (ngỗng)
Định nghĩa tiếng Anh

n rapid and indistinct speech v speak (about unimportant matters) rapidly and incessantly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...