gabble
/'gæbl/ TOEFLGRE phổ biến #36875
“gabbling” là hiện tại phân từ của gabble — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gabble
/'gæbl/
danh từ
- lời nói lắp bắp; lời nói nhanh nghe không rõ
- tiếng kêu quàng quạc (ngỗng)
động từ
- nói lắp bắp; nói nhanh và không rõ; đọc to và quá nhanh
- kêu quàng quạc (ngỗng)
Định nghĩa tiếng Anh
n rapid and indistinct speech v speak (about unimportant matters) rapidly and incessantly