gable
/'geibl/ phổ biến #20782
“gables” là số nhiều của gable — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gable
/'geibl/
danh từ
- đầu hồi (nhà)
- (kỹ thuật) cột chống, thanh chống, giá chống
Định nghĩa tiếng Anh
n. the vertical triangular wall between the sloping ends of gable roof n. United States film actor (1901-1960)