Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gable

/'geibl/ phổ biến #20782

“gabling” là hiện tại phân từ của gable — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gable

/'geibl/

danh từ

  • đầu hồi (nhà)
  • (kỹ thuật) cột chống, thanh chống, giá chống
Định nghĩa tiếng Anh

n. the vertical triangular wall between the sloping ends of gable roof n. United States film actor (1901-1960)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...