Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gaby

/'geibi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gaby

/'geibi/

danh từ

  • chàng ngốc, người khờ dại
Định nghĩa tiếng Anh

n. A simpleton; a dunce; a lout.

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...