gage
/geidʤ/ TOEFL phổ biến #39299
“gages” là số nhiều của gage — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
thước đo
danh từ
“The engineer used a gage to measure the pressure.”Kỹ sư đã sử dụng một thước đo để đo áp suất.
Biến thể từ
gages số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gage
/geidʤ/
danh từ
- đồ cầm, vật cược, vật làm tin
- găng tay ném xuống đất để thách đấu; sự thách đấu
- to throw down the gage: ném găng tay xuống đất để thách đấu
nội động từ
- cầm; đặt cược
danh từ
- (như) gauge
ngoại động từ
- (như) gauge
Định nghĩa tiếng Anh
n street names for marijuana n a measuring instrument for measuring and indicating a quantity such as the thickness of wire or the amount of rain etc. v place a bet on