Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gage

/geidʤ/ TOEFL phổ biến #39299

“gages” là số nhiều của gage — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thước đo danh từ

“The engineer used a gage to measure the pressure.”Kỹ sư đã sử dụng một thước đo để đo áp suất.

Biến thể từ gages số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gage

/geidʤ/

danh từ

  • đồ cầm, vật cược, vật làm tin
  • găng tay ném xuống đất để thách đấu; sự thách đấu
    • to throw down the gage: ném găng tay xuống đất để thách đấu

nội động từ

  • cầm; đặt cược

danh từ

  • (như) gauge

ngoại động từ

  • (như) gauge
Định nghĩa tiếng Anh

n street names for marijuana n a measuring instrument for measuring and indicating a quantity such as the thickness of wire or the amount of rain etc. v place a bet on

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...