gag
/gæg/ TOEFLCollins ★ phổ biến #10677
“gagged” là quá khứ của gag — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
gags số nhiều
gagged quá khứ
gagging hiện tại phân từ
gagged quá khứ phân từ
gags ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gag
/gæg/
danh từ
- vật nhét vào miệng cho khỏi kêu la; cái bịt miệng, cái khoá miệng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- lời nói đùa chơi, lời nói giỡn chơi
- (y học) cái banh miệng
- (sân khấu) trò khôi hài
- (từ lóng) lời nói phỉnh, lời nói dối; sự đánh lừa
- sự chấm dứt (cuộc tranh luận ở nghị viện)
- (kỹ thuật) cái nắp, cái nút
động từ
- bịt miệng, khoá miệng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- to gag the press: bịt miệng báo chí
- nôn khan, oẹ
- nghẹn
- nói đùa chơi, nói giỡn chơi
- (y học) cho cái banh miệng vào mồm (để mổ xẻ...)
- (sân khấu) làm trò khôi hài, pha trò
- (từ lóng) nói dối; lừa phỉnh, đánh lừa
- không cho phát biểu, cắt đứt, chấm dứt (cuộc tranh luận ở nghị viện)
Định nghĩa tiếng Anh
n. restraint put into a person's mouth to prevent speaking or shouting v. prevent from speaking out v. tie a gag around someone's mouth in order to silence them v. make jokes or quips