Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #11715

galactic

//

* tính từ
  • (thuộc) ngân hà
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to a galaxy (especially our galaxy the Milky Way)

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...