Từ điển Anh–Việt

112.496 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

galactic

/gә'læktik/ phổ biến #11715
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

galactic

//

* tính từ
  • (thuộc) ngân hà
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to a galaxy (especially our galaxy the Milky Way)

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...