Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gale

/geil/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #12845

“gales” là số nhiều của gale — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

gió mạnh danh từ

“The gale caused significant damage to the coastal area.”Cơn gió mạnh đã gây thiệt hại đáng kể cho khu vực ven biển.

Biến thể từ gales số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gale

/geil/

danh từ

  • cơn gió mạnh (từ cấp 7 đến cấp 10); bão
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự nổ ra, sự phá lên
    • gales of laughter: những tiếng cười phá lên
  • (thơ ca) gió nhẹ, gió hiu hiu
  • sự trả tiền thuê (nhà đất) từng kỳ
  • (thông tục) cây dầu thơm (cùng loại với dâu rượu có lá thơm) ((cũng) sweet gale)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a strong wind moving 45-90 knots; force 7 to 10 on Beaufort scale

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...