Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

galvanize

/'gælvәnaiz/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #14044

“galvanized” là quá khứ của galvanize — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

kích động, cổ vũ mạnh mẽ để hành động động từ

“The crisis galvanized the workforce into action.”Cuộc khủng hoảng đã cổ vũ lực lượng lao động hành động.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

galvanize

//

  • (Tech) mạ điện
Định nghĩa tiếng Anh

v. cover with zinc v. stimulate (muscles) by administering a shock

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...