galvanize
“galvanizes” là ngôi 3 số ít của galvanize — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The crisis galvanized the workforce into action.”Cuộc khủng hoảng đã cổ vũ lực lượng lao động hành động.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
galvanize
//
- (Tech) mạ điện
Định nghĩa tiếng Anh
v. cover with zinc v. stimulate (muscles) by administering a shock