gamble
“gambled” là quá khứ của gamble — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Taking a gamble can lead to great rewards.”Đưa ra một quyết định mạo hiểm có thể mang lại phần thưởng lớn.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gamble
//
- (lý thuyết trò chơi) (cờ) bạc
Định nghĩa tiếng Anh
n. money that is risked for possible monetary gain n. a risky act or venture v. take a risk in the hope of a favorable outcome v. play games for money