Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“gambled” là quá khứ của gamble — đang hiển thị từ gốc:
IELTSGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #9148

gamble

//

  • (lý thuyết trò chơi) (cờ) bạc
Định nghĩa tiếng Anh

n. money that is risked for possible monetary gain\nn. a risky act or venture\nv. take a risk in the hope of a favorable outcome\nv. play games for money

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...