Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000 phổ biến #5064

gambling

/'gæmbliɳ/

danh từ

  • trò cờ bạc
Đồng nghĩa bettingwageringstaking
Trái nghĩa savingcaution
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of playing for stakes in the hope of winning (including the payment of a price for a chance to win a prize)

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...