Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000 phổ biến #2193

saving

/'seiviɳ/

danh từ

  • sự tiết kiệm
  • (số nhiều) tiền tiết kiệm
Định nghĩa tiếng Anh

s. characterized by thriftiness

Gợi ý (20)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...