Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gape

/geip/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #14282

“gaping” là hiện tại phân từ của gape — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gape

/geip/

danh từ

  • cái ngáp
    • the gapes: bệnh ngáp (của gà);(đùa cợt) cơn ngáp
  • sự há hốc miệng ra mà nhìn, sự há hốc miệng ngạc nhiên
  • sự há rộng miệng

nội động từ

  • ngáp
  • há to miệng ra (con số...; vết thương...)
  • (: at) há hốc miệng ra mà nhìn
    • to gape at something: há hốc miệng ra mà nhìn cái gì
  • (: for, after) ao ước, khao khát, tha thiết muốn
    • to gape for (after) something: khao khát cái gì
Định nghĩa tiếng Anh

n. an expression of openmouthed astonishment n. a stare of amazement (usually with the mouth open) v. be wide open

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...