Từ điển Anh–Việt

109,056 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

garbo

//

* danh từ
  • (từ úc) người quét rác
Định nghĩa tiếng Anh

n. United States film actress (born in Sweden) known for her reclusiveness (1905-1990)

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...