garb
/gɑ:b/ TOEFL phổ biến #13405
“garbs” là ngôi 3 số ít của garb — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
garb
/gɑ:b/
danh từ
- quần áo (có tính chất tiêu biểu)
- in the garb of a sailor: mặc quần áo lính thuỷ
- cách ăn mặc
ngoại động từ
- mặc
- to garb oneself as a sailor: mặc quần áo cho lính thuỷ
Định nghĩa tiếng Anh
n clothing of a distinctive style or for a particular occasion v provide with clothes or put clothes on