Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

garland

/'gɑ:lənd/ GRECollins ★ phổ biến #13545
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

garland

/'gɑ:lənd/

danh từ

  • vòng hoa
  • sự chiếu thẳng; sự giật giải đầu; giải thưởng
    • to win (carry away) the garland: đắc thắng
  • (từ cổ,nghĩa cổ) hợp tuyển (thơ, văn)

ngoại động từ

  • trang trí bằng vòng hoa; đội vòng hoa
  • dùng làm vòng hoa
Định nghĩa tiếng Anh

n. United States singer and film actress (1922-1969) n. a city in northeastern Texas (suburb of Dallas) v. adorn with bands of flowers or leaves

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...