Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

garnish

/'gɑ:niʃ/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #9470

“garnished” là quá khứ của garnish — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đồ trang trí món ăn; trang trí món ăn n./v.

“The chef added a lemon garnish to the fish dish.”Đầu bếp thêm miếng chanh trang trí vào món cá.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

garnish

/'gɑ:niʃ/

danh từ

  • (như) garnishing
  • (nghĩa bóng) nét hoa mỹ (văn)

ngoại động từ

  • bày biện hoa lá (lên món ăn)
    • to garnish a fish dish with slices of lemon: bày biện những lát chanh lên đĩa cá
  • trang hoàng, tô điểm
  • (pháp lý) gọi đến hầu toà
Định nghĩa tiếng Anh

n. something (such as parsley) added to a dish for flavor or decoration n. any decoration added as a trimming or adornment

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...