Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gasometer

/gæ'sɔmitə/

“gasometers” là số nhiều của gasometer — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ gasometers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gasometer

/gæ'sɔmitə/

danh từ

  • thùng đựng khí
  • (như) gas-meter
Định nghĩa tiếng Anh

n a meter for measuring the amount of gas flowing through a particular pipe n a large gas-tight spherical or cylindrical tank for holding gas to be used as fuel

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...