Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gastronome

/'gæstrənoum/ phổ biến #42500

“gastronomes” là số nhiều của gastronome — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ gastronomes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gastronome

/'gæstrənoum/

danh từ

  • người sành ăn
Định nghĩa tiếng Anh

n a person devoted to refined sensuous enjoyment (especially good food and drink)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...