gatecrash//* động từchuồn vào cửa để xem kịch hoặc phim... mà không mua vé; không ai mời mà vẫn đến dự tiệc to gatecrash a party:không ai mời mà vẫn đến dự tiệc Biến thể từ gatecrashed quá khứ gatecrashing hiện tại phân từ gatecrashed quá khứ phân từ