Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

gatecrash

//

* động từ
  • chuồn vào cửa để xem kịch hoặc phim... mà không mua vé; không ai mời mà vẫn đến dự tiệc
    • to gatecrash a party:không ai mời mà vẫn đến dự tiệc

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...