gauntlet
/'gɔ:ntlit/ Collins ★ phổ biến #16029
“gauntlets” là số nhiều của gauntlet — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
gauntlets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gauntlet
/'gɔ:ntlit/
danh từ
- (sử học) bao tay sắt, găng sắt (đeo khi chiến đấu)
- bao tay dài, găng dài (để lái xe, đánh kiếm)
thành ngữ
- to fling (throw) down the gauntlet
- thách đấu
- to pick (take) up the gauntlet
- nhận đấu, nhận lời thách
- to run the gauntlet
- chịu hình phạt chạy giữa hai hàng người liên tiếp đánh mình khi mình chạy qua
- bị phê bình rất nghiêm khắc
Định nghĩa tiếng Anh
n. to offer or accept a challenge n. a glove of armored leather; protects the hand n. a glove with long sleeve n. a form of punishment in which a person is forced to run between two lines of men facing each other and armed with clubs or whips to beat the victim