gawky
/'gɔ:ki/ phổ biến #27771
“gawkier” là so sánh hơn của gawky — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
gawkier so sánh hơn
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gawky
/'gɔ:ki/
tính từ
- lóng ngóng
- nhút nhát rụt rè
danh từ
- (như) gawk
Định nghĩa tiếng Anh
s. lacking grace in movement or posture