Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gawky

/'gɔ:ki/ phổ biến #27771

“gawkier” là so sánh hơn của gawky — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ gawkier so sánh hơn
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gawky

/'gɔ:ki/

tính từ

  • lóng ngóng
  • nhút nhát rụt rè

danh từ

  • (như) gawk
Định nghĩa tiếng Anh

s. lacking grace in movement or posture

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...