gazer
/'geizə/
danh từ
- người nhìn chằm chằm
Biến thể từ
gazers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. One who gazes.
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. One who gazes.
Đang tải...