Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

gazer

/'geizə/

danh từ

  • người nhìn chằm chằm
Biến thể từ gazers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who gazes.

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...