gce
Biến thể từ
gces số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gce
//
* (viết tắt)- chứng chỉ giáo dục phổ thông (General Certificate of Education)
Từ điển Anh–Việt
111.833 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...