Từ điển Anh–Việt

111.834 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gce

“gces” là số nhiều của gce — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ gces số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gce

//

* (viết tắt)
  • chứng chỉ giáo dục phổ thông (General Certificate of Education)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...