gce
“gces” là số nhiều của gce — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
gces số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gce
//
* (viết tắt)- chứng chỉ giáo dục phổ thông (General Certificate of Education)