gcse
/ˌdʒi: si: es ˈi:/ Collins ★
“gcses” là số nhiều của gcse — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
gcses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gcse
//
* (viết tắt)- Chứng chỉ giáo dục phổ thông trung học (General Certificate of Secondary Education)
Định nghĩa tiếng Anh
n the basic level of a subject taken in school