Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28021

Gearing

//

  • (Econ) Sự ăn khớp, tỷ số giữa vốn nợ và vốn cổ phần+ Chỉ tiêu thể hiện tỷ lệ tương đối của vốn nợ và vốn cổ phần.
Định nghĩa tiếng Anh

n. wheelwork consisting of a connected set of rotating gears by which force is transmitted or motion or torque is changed

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...