Từ điển Anh–Việt

111.696 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gelatine

/,dʤelə'ti:n/

“gelatines” là số nhiều của gelatine — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ gelatines số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gelatine

/,dʤelə'ti:n/

danh từ

  • Gelatin

thành ngữ

  1. blasting gelatine
    • chất nổ nitroglyxerin
Định nghĩa tiếng Anh

n a colorless water-soluble glutinous protein obtained from animal tissues such as bone and skin

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...