Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

gelation

/dʤi'leiʃn/

danh từ

  • sự đông lại, sự đặc lại (vì lạnh)
Định nghĩa tiếng Anh

n. The process of becoming solid by cooling; a cooling and\n solidifying.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...