Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gemini

/'dʒeminai/
Biến thể từ gemini số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gemini

//

* danh từ
  • (tử vi) cung song sinh
  • người sinh ra chịu ảnh hưởng của cung song sinh
Định nghĩa tiếng Anh

n. (astrology) a person who is born while the sun is in Gemini n. a zodiacal constellation in the northern hemisphere between Taurus and Cancer on the ecliptic n. the third sign of the zodiac; the sun is in this sign from about May 21 to June 20

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...