Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

generator

/'dʒenәreitә/ GRECollins ★★ phổ biến #5836

“generators” là số nhiều của generator — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

máy phát điện danh từ

“The generator provides backup power.”Máy phát điện cung cấp nguồn điện dự phòng.

Biến thể từ generators số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

generator

//

  • (Tech) máy tạo sóng; bộ dao động; bộ tạo, bộ sinh; máy phát điện; chương trình tạo lập
Định nghĩa tiếng Anh

n. an apparatus that produces a vapor or gas n. engine that converts mechanical energy into electrical energy by electromagnetic induction n. someone who originates or causes or initiates something n. an electronic device for producing a signal voltage

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...