geniality
/,dʤi:ni'æliti/ phổ biến #38747
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
geniality
/,dʤi:ni'æliti/
danh từ
- tính vui vẻ, tính tốt bụng, tính ân cần thân mật
- tính ôn hoà (khí hậu)
Định nghĩa tiếng Anh
n a disposition to be friendly and approachable (easy to talk to)