Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

geniality

/,dʤi:ni'æliti/ phổ biến #38747
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

geniality

/,dʤi:ni'æliti/

danh từ

  • tính vui vẻ, tính tốt bụng, tính ân cần thân mật
  • tính ôn hoà (khí hậu)
Định nghĩa tiếng Anh

n a disposition to be friendly and approachable (easy to talk to)

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...