Từ điển Anh–Việt

111.815 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

genitive

/'dʤenitiv/
Biến thể từ genitives số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

genitive

/'dʤenitiv/

tính từ

  • (ngôn ngữ học) sở hữu
    • the genitive cáe: cách sở hữu, (thuộc) cách

danh từ

  • (ngôn ngữ học) cách sở hữu, (thuộc) cách
Định nghĩa tiếng Anh

n. the case expressing ownership

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...