genre
/'ʒɒŋrә/ TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #4496
“genres” là số nhiều của genre — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
thể loại
danh từ
“Sci-fi is my favorite genre.”Khoa học viễn tưởng là thể loại yêu thích.
Biến thể từ
genres số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
genre
//
- giống
- g. of an entire function (giải tích) giống của một hàm nguyên
- g. of a surface (tô pô) giống của mặt
Định nghĩa tiếng Anh
n. a kind of literary or artistic work n. a class of art (or artistic endeavor) having a characteristic form or technique