Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“genuflecting” là hiện tại phân từ của genuflect — đang hiển thị từ gốc:
GRE phổ biến #28591

genuflect

/'dʤenju:flekt/

nội động từ

  • quỳ gối (để lễ)
Định nghĩa tiếng Anh

v. bend the knees and bow in church or before a religious superior or image

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...