genuflect
/'dʤenju:flekt/ GRE phổ biến #28591
“genuflects” là ngôi 3 số ít của genuflect — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
quỳ gối (tỏ lòng tôn kính)
động từ
“They genuflect before entering the pew.”Họ quỳ gối trước khi vào ghế ngồi.
Biến thể từ
genuflected quá khứ
genuflecting hiện tại phân từ
genuflects ngôi 3 số ít
genuflected quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
genuflect
/'dʤenju:flekt/
nội động từ
- quỳ gối (để lễ)
Định nghĩa tiếng Anh
v. bend the knees and bow in church or before a religious superior or image