Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

geometer

/dʤi'ɔmitə/
Biến thể từ geometers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

geometer

/dʤi'ɔmitə/

danh từ

  • nhà hình học
  • (động vật học) sâu đo
Định nghĩa tiếng Anh

n. a mathematician specializing in geometry

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...